initiation
initiation nghĩa là lễ thụ pháp, lễ kết nạp, sự kết nạp.
Nghĩa của initiation
Danh từ · giống cái
- Tôn giáo Lễ thụ pháp.
- Lễ kết nạp, sự kết nạp (vào hội kín).
- Sự khai tâm, sự nhập môn.
- L'initiation à la philosophiesự nhập môn triết học
Dạng từ của initiation
Đi với mạo từ: une initiation · l'initiation
| Số nhiều | initiations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ initiation
Câu hỏi thường gặp
initiation nghĩa là gì?
initiation (danh từ) nghĩa là lễ thụ pháp, lễ kết nạp, sự kết nạp.
initiation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của initiation (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sja.sjɔ̃/.
initiation là giống đực hay giống cái?
initiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).