TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

initiation

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/i.ni.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

initiation nghĩa là lễ thụ pháp, lễ kết nạp, sự kết nạp.

Nghĩa của initiation

Danh từ · giống cái

  1. Tôn giáo Lễ thụ pháp.
  2. Lễ kết nạp, sự kết nạp (vào hội kín).
  3. Sự khai tâm, sự nhập môn.
    • L'initiation à la philosophiesự nhập môn triết học

Dạng từ của initiation

Đi với mạo từ: une initiation · l'initiation

Số nhiềuinitiations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ initiation

Câu hỏi thường gặp

initiation nghĩa là gì?

initiation (danh từ) nghĩa là lễ thụ pháp, lễ kết nạp, sự kết nạp.

initiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của initiation (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sja.sjɔ̃/.

initiation là giống đực hay giống cái?

initiation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.