initiateur
danh từ cả hai giống
/i.ni.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
initiateur nghĩa là người khai tâm, người khởi xướng.
Nghĩa của initiateur
Danh từ · cả hai giống
- Người khai tâm.
- Người khởi xướng.
Dạng từ của initiateur
| Số nhiều | initiateurs |
| Giống cái | initiatrice /i.ni.sjat.ʁis/ |
| Giống cái số nhiều | initiatrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ innovative, groundbreaking
- Danh từ initiator, instigator
Câu hỏi thường gặp
initiateur nghĩa là gì?
initiateur (danh từ) nghĩa là người khai tâm, người khởi xướng.
initiateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của initiateur (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sja.tœʁ/.
initiateur là giống đực hay giống cái?
initiateur là danh từ cả hai giống.