TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

initiateur

danh từ cả hai giống
/i.ni.sja.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

initiateur nghĩa là người khai tâm, người khởi xướng.

Nghĩa của initiateur

Danh từ · cả hai giống

  1. Người khai tâm.
  2. Người khởi xướng.

Dạng từ của initiateur

Số nhiềuinitiateurs
Giống cáiinitiatrice /i.ni.sjat.ʁis/
Giống cái số nhiềuinitiatrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ innovative, groundbreaking
  • Danh từ initiator, instigator

Câu hỏi thường gặp

initiateur nghĩa là gì?

initiateur (danh từ) nghĩa là người khai tâm, người khởi xướng.

initiateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của initiateur (giọng Pháp chuẩn): /i.ni.sja.tœʁ/.

initiateur là giống đực hay giống cái?

initiateur là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.