TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

routinier

/ʁu.ti.nje/ giọng máy của trình duyệt

routinier nghĩa là thủ cựu, người thủ cựu.

Nghĩa của routinier

Tính từ

  1. Thủ cựu.
    • Esprit routinierđầu óc thủ cựu

Danh từ · giống đực

  1. Người thủ cựu.

Dạng từ của routinier

Số nhiềuroutiniers
Giống cáiroutinière /ʁu.ti.njɛʁ/
Giống cái số nhiềuroutinières

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với routinier

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ routine, humdrum

Câu hỏi thường gặp

routinier nghĩa là gì?

routinier (tính từ, danh từ) nghĩa là thủ cựu, người thủ cựu.

routinier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của routinier (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.ti.nje/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.