routière
danh từ giống cái (f)
/ʁu.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
routière nghĩa là Xe ô tô đi đường trường (chứ không chỉ đi trong thành phố).
Nghĩa của routière
Danh từ · giống cái
- Xe ô tô đi đường trường (chứ không chỉ đi trong thành phố).
Tính từ
- xem routier — Thuộc đường sá.
Dạng từ của routière
Đi với mạo từ: une routière · la routière
Câu hỏi thường gặp
routière nghĩa là gì?
routière (danh từ, tính từ) nghĩa là Xe ô tô đi đường trường (chứ không chỉ đi trong thành phố).
routière phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của routière (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.tjɛʁ/.
routière là giống đực hay giống cái?
routière là danh từ giống cái (dùng với une, la).