TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

routière

danh từ giống cái (f)
/ʁu.tjɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

routière nghĩa là Xe ô tô đi đường trường (chứ không chỉ đi trong thành phố).

Nghĩa của routière

Danh từ · giống cái

  1. Xe ô tô đi đường trường (chứ không chỉ đi trong thành phố).

Tính từ

  1. xem routier — Thuộc đường sá.

Dạng từ của routière

Đi với mạo từ: une routière · la routière

Câu hỏi thường gặp

routière nghĩa là gì?

routière (danh từ, tính từ) nghĩa là Xe ô tô đi đường trường (chứ không chỉ đi trong thành phố).

routière phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của routière (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.tjɛʁ/.

routière là giống đực hay giống cái?

routière là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.