rouvraie
danh từ giống cái (f)
/ʁu.vʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
rouvraie nghĩa là nơi trồng sồi dẻ.
Nghĩa của rouvraie
Danh từ · giống cái
- Nơi trồng sồi dẻ.
Dạng từ của rouvraie
Đi với mạo từ: une rouvraie · la rouvraie
| Số nhiều | rouvraies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a sessile oak grove
Câu hỏi thường gặp
rouvraie nghĩa là gì?
rouvraie (danh từ) nghĩa là nơi trồng sồi dẻ.
rouvraie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của rouvraie (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.vʁɛ/.
rouvraie là giống đực hay giống cái?
rouvraie là danh từ giống cái (dùng với une, la).