routier
routier nghĩa là bằng đường bộ.
Nghĩa của routier
Tính từ
- Thuộc đường sá.
- Carte routièrebản đồ đường sá
- Bằng đường bộ.
- Transports routiersvận chuyển đường bộ
Danh từ · giống đực
- Người lái xe tải đường trường.
- Hướng đạo sinh thanh niên.
- Hàng hải Bản đồ tỷ lệ nhỏ.
- Thể dục thể thao Vận động viên xe đạp đường trường.
- vieux routierngười lão luyện
Dạng từ của routier
| Số nhiều | routiers |
| Giống cái | routière /ʁu.tjɛʁ/ |
| Giống cái số nhiều | routières |
Câu ví dụ với routier
- Tom est conducteur routier. Tom là tài xế xa tải. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8648790
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ road
- Danh từ rutter; trucker, truck driver; restaurant for truckers and other road travellers; truck stop; diner
Câu hỏi thường gặp
routier nghĩa là gì?
routier (tính từ, danh từ) nghĩa là bằng đường bộ.
routier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của routier (giọng Pháp chuẩn): /ʁu.tje/.