nouveauté
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nu.vo.te/ giọng máy của trình duyệt
nouveauté nghĩa là sự mới lạ, điều mới lạ, cái mới lạ.
Nghĩa của nouveauté
Danh từ · giống cái
- Sự mới lạ.
- La nouveauté d'une inventionsự mới lạ của một phát minh
- Điều mới lạ; cái mới lạ; sách mới; hàng mốt mới.
- Aimer les nouveautésthích những điều mới lạ
- Lire des nouveautésđọc những sách mới
- Magasin de nouveautéshiệu bán hàng mốt mới
Dạng từ của nouveauté
Đi với mạo từ: une nouveauté · la nouveauté
| Số nhiều | nouveautés |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nouveauté
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a specific thing that is new; newness; novelty
Câu hỏi thường gặp
nouveauté nghĩa là gì?
nouveauté (danh từ) nghĩa là sự mới lạ, điều mới lạ, cái mới lạ.
nouveauté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của nouveauté (giọng Pháp chuẩn): /nu.vo.te/.
nouveauté là giống đực hay giống cái?
nouveauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).