TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

nouveauté

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/nu.vo.te/ giọng máy của trình duyệt

nouveauté nghĩa là sự mới lạ, điều mới lạ, cái mới lạ.

Nghĩa của nouveauté

Danh từ · giống cái

  1. Sự mới lạ.
    • La nouveauté d'une inventionsự mới lạ của một phát minh
  2. Điều mới lạ; cái mới lạ; sách mới; hàng mốt mới.
    • Aimer les nouveautésthích những điều mới lạ
    • Lire des nouveautésđọc những sách mới
    • Magasin de nouveautéshiệu bán hàng mốt mới

Dạng từ của nouveauté

Đi với mạo từ: une nouveauté · la nouveauté

Số nhiềunouveautés

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nouveauté

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a specific thing that is new; newness; novelty

Câu hỏi thường gặp

nouveauté nghĩa là gì?

nouveauté (danh từ) nghĩa là sự mới lạ, điều mới lạ, cái mới lạ.

nouveauté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của nouveauté (giọng Pháp chuẩn): /nu.vo.te/.

nouveauté là giống đực hay giống cái?

nouveauté là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.