TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiquité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.ti.ki.te/ giọng máy của trình duyệt

antiquité nghĩa là tính chất cổ, tính chất cổ đại, thời kỳ xa xưa.

Nghĩa của antiquité

Danh từ · giống cái

  1. Tính chất cổ, tính chất cổ đại.
  2. Thời kỳ xa xưa.
  3. L'antiquité thời cổ đại.
    • L'Antiquité et le Moyen Âgethời cổ đại và thời trung cổ
  4. Số nhiều Đồ cổ, cổ vật.
    • Marchand d'antiquitésngười bán đồ cổ
    • Les antiquités de Romecổ vật thành La Mã

Dạng từ của antiquité

Đi với mạo từ: une antiquité · l'antiquité

Số nhiềuantiquités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antiquité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiquity; ancientness; old days; antique (object from old times)

Câu hỏi thường gặp

antiquité nghĩa là gì?

antiquité (danh từ) nghĩa là tính chất cổ, tính chất cổ đại, thời kỳ xa xưa.

antiquité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiquité (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ki.te/.

antiquité là giống đực hay giống cái?

antiquité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.