TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antirabique

/ɑ̃.ti.ʁa.bik/ giọng máy của trình duyệt

antirabique nghĩa là phòng bệnh dại.

Nghĩa của antirabique

Tính từ

  1. Y học Phòng bệnh dại.

Dạng từ của antirabique

Số nhiềuantirabiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ anti-rabies

Câu hỏi thường gặp

antirabique nghĩa là gì?

antirabique (tính từ) nghĩa là phòng bệnh dại.

antirabique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antirabique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁa.bik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.