antirachitique
/ɑ̃.ti.ʁa.ʃi.tik/ giọng máy của trình duyệt
antirachitique nghĩa là chống còi xương.
Nghĩa của antirachitique
Tính từ
- Y học Chống còi xương.
Dạng từ của antirachitique
| Số nhiều | antirachitiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antirachitic
Câu hỏi thường gặp
antirachitique nghĩa là gì?
antirachitique (tính từ) nghĩa là chống còi xương.
antirachitique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antirachitique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁa.ʃi.tik/.