TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antirachitique

/ɑ̃.ti.ʁa.ʃi.tik/ giọng máy của trình duyệt

antirachitique nghĩa là chống còi xương.

Nghĩa của antirachitique

Tính từ

  1. Y học Chống còi xương.

Dạng từ của antirachitique

Số nhiềuantirachitiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antirachitic

Câu hỏi thường gặp

antirachitique nghĩa là gì?

antirachitique (tính từ) nghĩa là chống còi xương.

antirachitique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antirachitique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁa.ʃi.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.