TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiraciste

/ɑ̃.ti.ʁa.sist/ giọng máy của trình duyệt

antiraciste nghĩa là Chống phân biệt chủng tộc.

Nghĩa của antiraciste

Tính từ

  1. Chống phân biệt chủng tộc.

Dạng từ của antiraciste

Số nhiềuantiracistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiracist

Câu hỏi thường gặp

antiraciste nghĩa là gì?

antiraciste (tính từ) nghĩa là Chống phân biệt chủng tộc.

antiraciste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiraciste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁa.sist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.