antiraciste
/ɑ̃.ti.ʁa.sist/ giọng máy của trình duyệt
antiraciste nghĩa là Chống phân biệt chủng tộc.
Nghĩa của antiraciste
Tính từ
- Chống phân biệt chủng tộc.
Dạng từ của antiraciste
| Số nhiều | antiracistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiracist
Câu hỏi thường gặp
antiraciste nghĩa là gì?
antiraciste (tính từ) nghĩa là Chống phân biệt chủng tộc.
antiraciste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiraciste (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁa.sist/.