TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiradar

/ɑ̃.ti.ʁa.daʁ/ giọng máy của trình duyệt

antiradar nghĩa là chống rađa.

Nghĩa của antiradar

Tính từ

  1. Chống rađa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiradar

Câu hỏi thường gặp

antiradar nghĩa là gì?

antiradar (tính từ) nghĩa là chống rađa.

antiradar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiradar (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁa.daʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.