TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiradiation

/ɑ̃.ti.ʁa.dja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

antiradiation nghĩa là chống phóng xạ.

Nghĩa của antiradiation

Tính từ

  1. Chống phóng xạ.

Câu hỏi thường gặp

antiradiation nghĩa là gì?

antiradiation (tính từ) nghĩa là chống phóng xạ.

antiradiation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiradiation (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁa.dja.sjɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.