antireflet
/ɑ̃.ti.ʁə.flɛ/ giọng máy của trình duyệt
antireflet nghĩa là chống phản chiếu.
Nghĩa của antireflet
Tính từ
- Chống phản chiếu.
- Lunettes antirefletsmắt kính chống phản chiếu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antireflective, antiglare
Câu hỏi thường gặp
antireflet nghĩa là gì?
antireflet (tính từ) nghĩa là chống phản chiếu.
antireflet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antireflet (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁə.flɛ/.