TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antireflet

/ɑ̃.ti.ʁə.flɛ/ giọng máy của trình duyệt

antireflet nghĩa là chống phản chiếu.

Nghĩa của antireflet

Tính từ

  1. Chống phản chiếu.
    • Lunettes antirefletsmắt kính chống phản chiếu
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antireflective, antiglare

Câu hỏi thường gặp

antireflet nghĩa là gì?

antireflet (tính từ) nghĩa là chống phản chiếu.

antireflet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antireflet (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁə.flɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.