TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antireligieux

/ɑ̃.ti.ʁ(ə).li.ʒjø/ giọng máy của trình duyệt

antireligieux nghĩa là chống tôn giáo.

Nghĩa của antireligieux

Tính từ

  1. Chống tôn giáo.

Dạng từ của antireligieux

Giống cáiantireligieuse
Giống cái số nhiềuantireligieuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antireligious

Câu hỏi thường gặp

antireligieux nghĩa là gì?

antireligieux (tính từ) nghĩa là chống tôn giáo.

antireligieux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antireligieux (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁ(ə).li.ʒjø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.