TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antirides

/ɑ̃.ti.ʁid/ giọng máy của trình duyệt

antirides nghĩa là chống nếp nhăn, kem chống nếp nhăn.

Nghĩa của antirides

Tính từ · không đổi

  1. Chống nếp nhăn (ở mặt).

Danh từ · giống đực

  1. Kem chống nếp nhăn.

Câu hỏi thường gặp

antirides nghĩa là gì?

antirides (tính từ, danh từ) nghĩa là chống nếp nhăn, kem chống nếp nhăn.

antirides phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antirides (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.