TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antirouille

/ɑ̃.ti.ʁuj/ giọng máy của trình duyệt

antirouille nghĩa là chống gỉ, chất chống gỉ.

Nghĩa của antirouille

Tính từ · không đổi

  1. Chống gỉ.
    • Peinture antirouillesơn chống gỉ

Danh từ · giống đực

  1. Chất chống gỉ.

Dạng từ của antirouille

Số nhiềuantirouilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antirust

Câu hỏi thường gặp

antirouille nghĩa là gì?

antirouille (tính từ, danh từ) nghĩa là chống gỉ, chất chống gỉ.

antirouille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antirouille (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁuj/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.