antirouille
/ɑ̃.ti.ʁuj/ giọng máy của trình duyệt
antirouille nghĩa là chống gỉ, chất chống gỉ.
Nghĩa của antirouille
Tính từ · không đổi
- Chống gỉ.
- Peinture antirouillesơn chống gỉ
Danh từ · giống đực
- Chất chống gỉ.
Dạng từ của antirouille
| Số nhiều | antirouilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antirust
Câu hỏi thường gặp
antirouille nghĩa là gì?
antirouille (tính từ, danh từ) nghĩa là chống gỉ, chất chống gỉ.
antirouille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antirouille (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁuj/.