antiréglementaire
/ɑ̃.ti.ʁɛ.ɡlə.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt
antiréglementaire nghĩa là trái quy chế.
Nghĩa của antiréglementaire
Tính từ
- Trái quy chế.
Dạng từ của antiréglementaire
| Số nhiều | antiréglementaires |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiregulatory
Câu hỏi thường gặp
antiréglementaire nghĩa là gì?
antiréglementaire (tính từ) nghĩa là trái quy chế.
antiréglementaire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiréglementaire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁɛ.ɡlə.mɑ̃.tɛʁ/.