TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiréglementaire

/ɑ̃.ti.ʁɛ.ɡlə.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

antiréglementaire nghĩa là trái quy chế.

Nghĩa của antiréglementaire

Tính từ

  1. Trái quy chế.

Dạng từ của antiréglementaire

Số nhiềuantiréglementaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiregulatory

Câu hỏi thường gặp

antiréglementaire nghĩa là gì?

antiréglementaire (tính từ) nghĩa là trái quy chế.

antiréglementaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiréglementaire (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁɛ.ɡlə.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.