TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antirépublicain

/ɑ̃.ti.ʁe.py.bli.kɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

antirépublicain nghĩa là chống cộng hòa.

Nghĩa của antirépublicain

Tính từ

  1. Chống cộng hòa.

Dạng từ của antirépublicain

Số nhiềuantirépublicains
Giống cáiantirépublicaine /ɑ̃.ti.ʁe.py.bli.kɛn/
Giống cái số nhiềuantirépublicaines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antirepublican

Câu hỏi thường gặp

antirépublicain nghĩa là gì?

antirépublicain (tính từ) nghĩa là chống cộng hòa.

antirépublicain phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antirépublicain (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.ʁe.py.bli.kɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.