antisatellite nghĩa là Chống việc dùng vệ tinh nhân tạo vào mục đích quân sự.
Nghĩa của antisatellite
Tính từ
Chống việc dùng vệ tinh nhân tạo vào mục đích quân sự.
Câu hỏi thường gặp
antisatellite nghĩa là gì?
antisatellite (tính từ) nghĩa là Chống việc dùng vệ tinh nhân tạo vào mục đích quân sự.
antisatellite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antisatellite (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.sa.tɛ.lit/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.