antiscorbutique
/ɑ̃.tis.kɔʁ.by.tik/ giọng máy của trình duyệt
antiscorbutique nghĩa là chống scobut.
Nghĩa của antiscorbutique
Tính từ
- Y học Chống scobut.
- La vitamine C est antiscorbutiquesinh tố C có tác dụng chống scobut
Dạng từ của antiscorbutique
| Số nhiều | antiscorbutiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antiscorbutic, antiscurvy
- Danh từ antiscorbutic
Câu hỏi thường gặp
antiscorbutique nghĩa là gì?
antiscorbutique (tính từ) nghĩa là chống scobut.
antiscorbutique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antiscorbutique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tis.kɔʁ.by.tik/.