TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiscorbutique

/ɑ̃.tis.kɔʁ.by.tik/ giọng máy của trình duyệt

antiscorbutique nghĩa là chống scobut.

Nghĩa của antiscorbutique

Tính từ

  1. Y học Chống scobut.
    • La vitamine C est antiscorbutiquesinh tố C có tác dụng chống scobut

Dạng từ của antiscorbutique

Số nhiềuantiscorbutiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antiscorbutic, antiscurvy
  • Danh từ antiscorbutic

Câu hỏi thường gặp

antiscorbutique nghĩa là gì?

antiscorbutique (tính từ) nghĩa là chống scobut.

antiscorbutique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiscorbutique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tis.kɔʁ.by.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.