antisepsie
danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.ti.sɛp.si/ giọng máy của trình duyệt
antisepsie nghĩa là sự sát trùng, sự khử trùng.
Nghĩa của antisepsie
Danh từ · giống cái
- Sự sát trùng, sự khử trùng.
- Antisepsie et asepsiesự khử trùng và vô trùng
Dạng từ của antisepsie
Đi với mạo từ: une antisepsie · l'antisepsie
| Số nhiều | antisepsies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ antisepsis
Câu hỏi thường gặp
antisepsie nghĩa là gì?
antisepsie (danh từ) nghĩa là sự sát trùng, sự khử trùng.
antisepsie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antisepsie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.sɛp.si/.
antisepsie là giống đực hay giống cái?
antisepsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).