TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antiseptique

/ɑ̃.ti.sɛp.tik/ giọng máy của trình duyệt

antiseptique nghĩa là sát trùng, khử trùng, thuốc sát trùng, thuốc khử trùng.

Nghĩa của antiseptique

Tính từ

  1. Sát trùng, khử trùng.

Danh từ · giống đực

  1. Thuốc sát trùng, thuốc khử trùng.

Dạng từ của antiseptique

Số nhiềuantiseptiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antiseptique

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ antiseptic (substance that inhibits the growth of microorganisms)
  • Tính từ antiseptic (capable of preventing microbial infection)

Câu hỏi thường gặp

antiseptique nghĩa là gì?

antiseptique (tính từ, danh từ) nghĩa là sát trùng, khử trùng, thuốc sát trùng, thuốc khử trùng.

antiseptique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antiseptique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.sɛp.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.