antisocial
/ɑ̃.ti.sɔ.sjal/ giọng máy của trình duyệt
antisocial nghĩa là phản xã hội.
Nghĩa của antisocial
Tính từ
- Phản xã hội.
- Phản lại quyền lợi công nhân.
Dạng từ của antisocial
| Số nhiều | antisociaux |
| Giống cái | antisociale |
| Giống cái số nhiều | antisociales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antisocial
Câu hỏi thường gặp
antisocial nghĩa là gì?
antisocial (tính từ) nghĩa là phản xã hội.
antisocial phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antisocial (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.sɔ.sjal/.