TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antisocial

/ɑ̃.ti.sɔ.sjal/ giọng máy của trình duyệt

antisocial nghĩa là phản xã hội.

Nghĩa của antisocial

Tính từ

  1. Phản xã hội.
  2. Phản lại quyền lợi công nhân.

Dạng từ của antisocial

Số nhiềuantisociaux
Giống cáiantisociale
Giống cái số nhiềuantisociales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antisocial

Câu hỏi thường gặp

antisocial nghĩa là gì?

antisocial (tính từ) nghĩa là phản xã hội.

antisocial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antisocial (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.sɔ.sjal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.