TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antispasmodique

/ɑ̃.tis.pas.mɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt

antispasmodique nghĩa là chống co thắt, thuốc chống co thắt.

Nghĩa của antispasmodique

Tính từ

  1. Y học Chống co thắt.

Danh từ · giống đực

  1. Y học Thuốc chống co thắt.

Dạng từ của antispasmodique

Số nhiềuantispasmodiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antispasmodic
  • Danh từ antispasmodic

Câu hỏi thường gặp

antispasmodique nghĩa là gì?

antispasmodique (tính từ, danh từ) nghĩa là chống co thắt, thuốc chống co thắt.

antispasmodique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antispasmodique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tis.pas.mɔ.dik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.