antispasmodique
/ɑ̃.tis.pas.mɔ.dik/ giọng máy của trình duyệt
antispasmodique nghĩa là chống co thắt, thuốc chống co thắt.
Nghĩa của antispasmodique
Tính từ
- Y học Chống co thắt.
Danh từ · giống đực
- Y học Thuốc chống co thắt.
Dạng từ của antispasmodique
| Số nhiều | antispasmodiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antispasmodic
- Danh từ antispasmodic
Câu hỏi thường gặp
antispasmodique nghĩa là gì?
antispasmodique (tính từ, danh từ) nghĩa là chống co thắt, thuốc chống co thắt.
antispasmodique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antispasmodique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tis.pas.mɔ.dik/.