TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antisportif

/ɑ̃.tis.pɔʁ.tif/ giọng máy của trình duyệt

antisportif nghĩa là ghét thể thao.

Nghĩa của antisportif

Tính từ

  1. Ghét thể thao.
  2. Trái tinh thần thể thao.

Dạng từ của antisportif

Số nhiềuantisportifs
Giống cáiantisportive
Giống cái số nhiềuantisportives
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ unsporting; anti-sport

Câu hỏi thường gặp

antisportif nghĩa là gì?

antisportif (tính từ) nghĩa là ghét thể thao.

antisportif phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antisportif (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tis.pɔʁ.tif/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.