antisportif
/ɑ̃.tis.pɔʁ.tif/ giọng máy của trình duyệt
antisportif nghĩa là ghét thể thao.
Nghĩa của antisportif
Tính từ
- Ghét thể thao.
- Trái tinh thần thể thao.
Dạng từ của antisportif
| Số nhiều | antisportifs |
| Giống cái | antisportive |
| Giống cái số nhiều | antisportives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ unsporting; anti-sport
Câu hỏi thường gặp
antisportif nghĩa là gì?
antisportif (tính từ) nghĩa là ghét thể thao.
antisportif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antisportif (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tis.pɔʁ.tif/.