TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antisymétrique

/ɑ̃.ti.si.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt

antisymétrique nghĩa là phản đối xứng.

Nghĩa của antisymétrique

Tính từ

  1. Toán học Phản đối xứng.
    • Fonction antisymétrique f de la variable xhàm phản đối xứng f của biến x

Dạng từ của antisymétrique

Số nhiềuantisymétriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ antisymmetric

Câu hỏi thường gặp

antisymétrique nghĩa là gì?

antisymétrique (tính từ) nghĩa là phản đối xứng.

antisymétrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antisymétrique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.si.me.tʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.