antisymétrique
/ɑ̃.ti.si.me.tʁik/ giọng máy của trình duyệt
antisymétrique nghĩa là phản đối xứng.
Nghĩa của antisymétrique
Tính từ
- Toán học Phản đối xứng.
- Fonction antisymétrique f de la variable xhàm phản đối xứng f của biến x
Dạng từ của antisymétrique
| Số nhiều | antisymétriques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ antisymmetric
Câu hỏi thường gặp
antisymétrique nghĩa là gì?
antisymétrique (tính từ) nghĩa là phản đối xứng.
antisymétrique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của antisymétrique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ti.si.me.tʁik/.