TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

antique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.tik/ giọng máy của trình duyệt

antique nghĩa là cổ, cổ đại, cổ sơ, mỹ nghệ phẩm cổ.

Nghĩa của antique

Tính từ

  1. Cổ, cổ đại.
    • Vase antiquelọ cổ
    • Civilisations antiquescác nền văn minh cổ đại
  2. Cổ sơ.
    • Simplicité antiquesự giản dị cổ sơ
  3. Theo kiểu cổ.
    • Habit antiqueáo kiểu cổ
    • À l'antiquetheo kiểu cổ, theo mốt cổ
    • Vêtu à l'antiqueăn mặc theo kiểu cổ

Danh từ · giống đực

  1. Mỹ nghệ phẩm cổ.
    • Collection d'antiquesbộ sưu tập đồ cổ
  2. Nghệ thuật cổ.
    • Imiter l'antiquebắt chước nghệ thuật cổ
  3. Từ cũ, nghĩa cũ Bức chạm cổ, tượng cổ.

Dạng từ của antique

Số nhiềuantiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với antique

Trái nghĩa

Họ từ của antique

Câu ví dụ với antique

  • La maison blanche est antique. Ngôi nhà trắng đó đã cũ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #563073

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ ancient; of the Antiquity

Câu hỏi thường gặp

antique nghĩa là gì?

antique (tính từ, danh từ) nghĩa là cổ, cổ đại, cổ sơ, mỹ nghệ phẩm cổ.

antique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của antique (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.