vieux
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/vjø/ giọng máy của trình duyệt
vieux nghĩa là cũ, già.
Nghĩa của vieux
Tính từ
- Cũ, già. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Je suis trop vieux pour ce monde.Tôi đã quá già cho thế giới này.
- Il est trop vieux pour elle.Anh ta quá già đối với cô ta.
Dạng từ của vieux
| Giống cái | vieille |
| Giống cái số nhiều | vieilles |
| Giống đực, đứng trước nguyên âm hoặc h câm | vieil |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vieux
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vieux
Câu ví dụ với vieux
- Je suis trop vieux pour ce monde. Tôi đã quá già cho thế giới này.Tatoeba #3861
- Je suis plus vieux que lui. Tôi nhiều tuổi hơn ông ấy.Tatoeba #353423
- Il est trop vieux pour elle. Anh ta quá già đối với cô ta.Tatoeba #1947509
- Bien que vieux, il est en très bonne santé. Mặc dù tuổi cao, ông ấy rất khỏe mạnh.Tatoeba #429542
- Il a hérité d'un vieux coffre en bois. Anh ấy đã thừa kế một hòm gỗ cổ.Tatoeba #515683
- Vivez vieux et prospérez. Hãy sống lâu và thịnh vượng.Tatoeba #545324
- Elle m'a donné ces vieilles pièces. Bà ấy đã cho tôi những đồng tiền cổ này.Tatoeba #134350
- J'ai rencontré par hasard un vieil ami. Tôi tình cờ gặp lại người bạn cũ.Tatoeba #3314230
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ old
- Danh từ old person; dad; parents; old chap
Câu hỏi thường gặp
vieux nghĩa là gì?
vieux (tính từ) nghĩa là cũ, già.
vieux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vieux (giọng Pháp chuẩn): /vjø/.