TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vieillesse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vjɛ.jɛs/ giọng máy của trình duyệt

vieillesse nghĩa là sự già, tuổi già, lớp người già.

Nghĩa của vieillesse

Danh từ · giống cái

  1. Sự già, tuổi già.
    • Mourir de vieillessechết già
  2. Lớp người già.
    • Aide à la vieillessesự giúp đỡ lớp người già
  3. Sự cũ kỹ, sự lâu đời.
    • La vieillesse d'un châteausự lâu đời của một lâu đài

Dạng từ của vieillesse

Đi với mạo từ: une vieillesse · la vieillesse

Số nhiềuvieillesses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vieillesse

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của vieillesse

Cụm từ, thành ngữ với vieillesse

  • bâton de vieillesse — xem bâton

Câu ví dụ với vieillesse

  • J'économise pour ma vieillesse. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180587

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ old age; oldness

Câu hỏi thường gặp

vieillesse nghĩa là gì?

vieillesse (danh từ) nghĩa là sự già, tuổi già, lớp người già.

vieillesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vieillesse (giọng Pháp chuẩn): /vjɛ.jɛs/.

vieillesse là giống đực hay giống cái?

vieillesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.