vieillesse
vieillesse nghĩa là sự già, tuổi già, lớp người già.
Nghĩa của vieillesse
Danh từ · giống cái
- Sự già, tuổi già.
- Mourir de vieillessechết già
- Lớp người già.
- Aide à la vieillessesự giúp đỡ lớp người già
- Sự cũ kỹ, sự lâu đời.
- La vieillesse d'un châteausự lâu đời của một lâu đài
Dạng từ của vieillesse
Đi với mạo từ: une vieillesse · la vieillesse
| Số nhiều | vieillesses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vieillesse
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của vieillesse
Cụm từ, thành ngữ với vieillesse
- bâton de vieillesse — xem bâton
Câu ví dụ với vieillesse
- J'économise pour ma vieillesse. Tôi đang tích tiền để dành cho tuổi già. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #180587
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ old age; oldness
Câu hỏi thường gặp
vieillesse nghĩa là gì?
vieillesse (danh từ) nghĩa là sự già, tuổi già, lớp người già.
vieillesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vieillesse (giọng Pháp chuẩn): /vjɛ.jɛs/.
vieillesse là giống đực hay giống cái?
vieillesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).