TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

senior

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/se.njɔʁ/ giọng máy của trình duyệt

senior nghĩa là thành niên.

Nghĩa của senior

Tính từ

  1. Thể dục thể thao Thành niên.

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Vận động viên thành niên.

Dạng từ của senior

Số nhiềuseniors
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senior (older player); elderly person

Câu hỏi thường gặp

senior nghĩa là gì?

senior (tính từ, danh từ) nghĩa là thành niên.

senior phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của senior (giọng Pháp chuẩn): /se.njɔʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.