TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semé

/sə.me/ giọng máy của trình duyệt

semé nghĩa là điểm, điểm đầy.

Nghĩa của semé

Tính từ

  1. Điểm, điểm đầy, đầy dẫy.
    • La vie est semée de ces miraclesđời đầy dẫy những điều huyền diệu như thế

Dạng từ của semé

Số nhiềusemés
Giống cáisemée
Giống cái số nhiềusemées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ dotted, riddled; sprinkled or sown; said of a field or charge when strewn with small charges

Câu hỏi thường gặp

semé nghĩa là gì?

semé (tính từ) nghĩa là điểm, điểm đầy.

semé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semé (giọng Pháp chuẩn): /sə.me/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.