semé
/sə.me/ giọng máy của trình duyệt
semé nghĩa là điểm, điểm đầy.
Nghĩa của semé
Tính từ
- Điểm, điểm đầy, đầy dẫy.
- La vie est semée de ces miraclesđời đầy dẫy những điều huyền diệu như thế
Dạng từ của semé
| Số nhiều | semés |
| Giống cái | semée |
| Giống cái số nhiều | semées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ dotted, riddled; sprinkled or sown; said of a field or charge when strewn with small charges
Câu hỏi thường gặp
semé nghĩa là gì?
semé (tính từ) nghĩa là điểm, điểm đầy.
semé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của semé (giọng Pháp chuẩn): /sə.me/.