TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

semple

/sɑ̃pl/ giọng máy của trình duyệt

semple nghĩa là dây cứng.

Nghĩa của semple

Tính từ

  1. Ngành dệt Dây cứng (trong máy dệt Giắc-ca).

Dạng từ của semple

Số nhiềusemples
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type of transfer used in weaving looms

Câu hỏi thường gặp

semple nghĩa là gì?

semple (tính từ) nghĩa là dây cứng.

semple phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của semple (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃pl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.