TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sempiternellement

/sɑ̃.pi.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

sempiternellement nghĩa là dai dẳng, không thôi.

Nghĩa của sempiternellement

Phó từ

  1. Dai dẳng, không thôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ sempiternally

Câu hỏi thường gặp

sempiternellement nghĩa là gì?

sempiternellement (phó từ) nghĩa là dai dẳng, không thôi.

sempiternellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sempiternellement (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.pi.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.