sempiternellement
/sɑ̃.pi.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sempiternellement nghĩa là dai dẳng, không thôi.
Nghĩa của sempiternellement
Phó từ
- Dai dẳng, không thôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ sempiternally
Câu hỏi thường gặp
sempiternellement nghĩa là gì?
sempiternellement (phó từ) nghĩa là dai dẳng, không thôi.
sempiternellement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sempiternellement (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.pi.tɛʁ.nɛl.mɑ̃/.