TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

senne

danh từ giống cái (f)
/sɛn/ giọng máy của trình duyệt

senne nghĩa là Như seine.

Nghĩa của senne

Danh từ · giống cái

  1. Như seine.

Dạng từ của senne

Đi với mạo từ: une senne · la senne

Câu hỏi thường gặp

senne nghĩa là gì?

senne (danh từ) nghĩa là Như seine.

senne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của senne (giọng Pháp chuẩn): /sɛn/.

senne là giống đực hay giống cái?

senne là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.