TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sens

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

sens nghĩa là ý nghĩa, chiều, chiều hướng.

Nghĩa của sens

Danh từ · giống đực

  1. Ý nghĩa.
    • Donner un sens à son actioncho việc làm của mình một ý nghĩa
  2. Chiều, chiều hướng.
    • Retourner en tous senslật mọi chiều
  3. Giác quan.
    • Les cinq sensnăm giác quan, ngũ quan
  4. Cảm giác; óc tinh thần.
    • Le sens du beauóc thẩm mỹ
  5. Số nhiều Tình dục, nhục dục, xác thịt.
    • Le plaisir des sensthú vui xác thịt
  6. Ý kiến, quan điểm.
  7. Nghĩa.
    • Le sens d'un motnghĩa của một từ

Dạng từ của sens

Đi với mạo từ: un sens · le sens

Họ từ của sens

Cụm từ, thành ngữ với sens

  • à mon sens — theo ý tôi
  • bon sens — lương tri
  • en dépit du bon sens — xem dépit
  • en tous sens — khắp mọi chiều
  • gros bon sens — lý lẽ chất phác
  • sens commun — lẽ thường
  • sens devant derrière — đảo lộn, đảo ngược
  • sens unique — (đường) một chiều
  • tomber sous le sens — rõ ràng, hiển nhiên

Câu ví dụ với sens

  • Je me sens moralement endetté envers elle. Tôi tự cảm thấy có món nợ tinh thần với bà ta.Tatoeba #133705
  • Je sens que je suis libre. Tôi cảm thấy mình rất tự do.Tatoeba #3975
  • Je me sens assez seul. Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #6155041
  • Comment te sens-tu ? demanda-t-il. "Bạn thấy sao?" anh ấy hỏi.Tatoeba #3412
  • Je me sens seul. Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #15738
  • Je me sens seule. Tôi cảm thấy cô đơn.Tatoeba #1313639
  • Je ne me sens pas très bien. Tôi cảm thấy không khỏe lắm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #900678
  • Je me sens juste un peu étourdi. Tôi chỉ thấy hơi chóng mặt một tí. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2370023

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ meaning, sense; sense, sensation; sense, intelligence; direction of circulation

Câu hỏi thường gặp

sens nghĩa là gì?

sens (danh từ) nghĩa là ý nghĩa, chiều, chiều hướng.

sens phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sens (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃s/.

sens là giống đực hay giống cái?

sens là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.