sensation
/sɑ̃.sa.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
sensation nghĩa là cảm giác.
Nghĩa của sensation
Danh từ · giống cái
- Cảm giác.
- Sensation agréablecảm giác dễ chịu
Dạng từ của sensation
Đi với mạo từ: une sensation · la sensation
| Số nhiều | sensations |
Cụm từ, thành ngữ với sensation
- à sensation — giật gân
- Nouvelle à sensationtin giật gân
- faire sensation — gây ấn tượng mạnh, làm giật gân
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sensation
Câu hỏi thường gặp
sensation nghĩa là gì?
sensation (danh từ) nghĩa là cảm giác.
sensation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sensation (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sa.sjɔ̃/.
sensation là giống đực hay giống cái?
sensation là danh từ giống cái (dùng với une, la).