TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sensualité

danh từ giống cái (f)
/sɑ̃.sɥa.li.te/ giọng máy của trình duyệt

sensualité nghĩa là sự dâm dục.

Nghĩa của sensualité

Danh từ · giống cái

  1. Sự dâm dục.

Dạng từ của sensualité

Đi với mạo từ: une sensualité · la sensualité

Số nhiềusensualités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sensualité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sensuality

Câu hỏi thường gặp

sensualité nghĩa là gì?

sensualité (danh từ) nghĩa là sự dâm dục.

sensualité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sensualité (giọng Pháp chuẩn): /sɑ̃.sɥa.li.te/.

sensualité là giống đực hay giống cái?

sensualité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.