TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

froideur

danh từ giống cái (f)
/fʁwa.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt

froideur nghĩa là sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt, sự lạt lẽo.

Nghĩa của froideur

Danh từ · giống cái

  1. Sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt.
    • Traiter quelqu'un avec froideurđối xử lạnh nhạt với ai
  2. Sự lạt lẽo.
    • La froideur du stylesự lạt lẽo của lời văn
  3. Từ cũ; nghĩa cũ Tính lạnh.
    • La froideur du marbretính lạnh của đá hoa

Dạng từ của froideur

Đi với mạo từ: une froideur · la froideur

Số nhiềufroideurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với froideur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ coldness, cold

Câu hỏi thường gặp

froideur nghĩa là gì?

froideur (danh từ) nghĩa là sự lạnh lùng, sự lạnh nhạt, sự lạt lẽo.

froideur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của froideur (giọng Pháp chuẩn): /fʁwa.dœʁ/.

froideur là giống đực hay giống cái?

froideur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.