éclat
éclat nghĩa là mảnh nổ, mảnh vỡ, tiếng nổ.
Nghĩa của éclat
Danh từ · giống đực
- Mảnh nổ, mảnh vỡ.
- éclats de verremảnh vỡ thủy tinh
- Voler en éclatvỡ tan tành
- Tiếng nổ.
- éclat de tonnerretiếng sấm nổ
- éclat de riretiếng cười như pháo nổ, tiếng cười phá lên
- Bóng tiếng vang; tai tiếng.
- Livre qui fit un grand éclatcuốn sách có tiếng vang lớn
- éviter tout éclattránh mọi tai tiếng
- Ánh chói, ánh.
- éclat du soleitánh chói của mặt trời
- éclat métalliqueánh kim
- Bóng sự chói lọi, sự rạng rỡ, sự hiển hách.
- L'éclat de la remomméetiếng tăm rạng rỡ
- Nông nghiệp chồi rễ; đoạn thân đã đâm rễ (tách ra đem trồng nơi khác).
Dạng từ của éclat
Đi với mạo từ: un éclat · l'éclat
| Số nhiều | éclats |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với éclat
Trái nghĩa
Câu ví dụ với éclat
- Je mesure l'éclat des constellations pour prédire l'avenir de mon amour. Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550083
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brilliance, shine, lustre; fragment; Strong reaction; scandal; clap, peal, burst (of thunder, laughter)
Nguồn gốc từ éclat
etym-from | term = éclater | meaning = vỡ tung | from = etym-from | lang = frm | term = esclater | meaning = nổ vỡ | from = etym-from | lang = fro | term = esclater | meaning = tách ra | from =
Câu hỏi thường gặp
éclat nghĩa là gì?
éclat (danh từ) nghĩa là mảnh nổ, mảnh vỡ, tiếng nổ.
éclat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éclat (giọng Pháp chuẩn): /e.kla/.
éclat là giống đực hay giống cái?
éclat là danh từ giống đực (dùng với un, le).