TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sobriété

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sɔ.bʁi.je.te/ giọng máy của trình duyệt

sobriété nghĩa là sự tiết độ, sự điều độ, sự dè dặt.

Nghĩa của sobriété

Danh từ · giống cái

  1. Sự tiết độ, sự điều độ.
  2. Sự dè dặt.
    • Mettre de la sobriété dans le louangekhen dè dặt
  3. Sự giản dị.
    • Sobriété de la tenuelối ăn mặc giản dị

Dạng từ của sobriété

Đi với mạo từ: une sobriété · la sobriété

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sobriété

Trái nghĩa

Họ từ của sobriété

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reservedness; moderation

Câu hỏi thường gặp

sobriété nghĩa là gì?

sobriété (danh từ) nghĩa là sự tiết độ, sự điều độ, sự dè dặt.

sobriété phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sobriété (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.bʁi.je.te/.

sobriété là giống đực hay giống cái?

sobriété là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.