TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

intempérance

danh từ giống cái (f)
/ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁɑ̃s/ giọng máy của trình duyệt

intempérance nghĩa là sự không điều độ, sự bừa bãi.

Nghĩa của intempérance

Danh từ · giống cái

  1. Sự rượu chè vô độ, sự ăn chơi vô độ.
  2. Từ cũ; nghĩa cũ Sự không điều độ, sự bừa bãi.
    • L'intempérance de langagesự ăn nói bừa bãi

Dạng từ của intempérance

Đi với mạo từ: une intempérance · l'intempérance

Số nhiềuintempérances

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intempérance

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ intemperance; overindulgence

Câu hỏi thường gặp

intempérance nghĩa là gì?

intempérance (danh từ) nghĩa là sự không điều độ, sự bừa bãi.

intempérance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của intempérance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁɑ̃s/.

intempérance là giống đực hay giống cái?

intempérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.