intempérance
intempérance nghĩa là sự không điều độ, sự bừa bãi.
Nghĩa của intempérance
Danh từ · giống cái
- Sự rượu chè vô độ, sự ăn chơi vô độ.
- Từ cũ; nghĩa cũ Sự không điều độ, sự bừa bãi.
- L'intempérance de langagesự ăn nói bừa bãi
Dạng từ của intempérance
Đi với mạo từ: une intempérance · l'intempérance
| Số nhiều | intempérances |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với intempérance
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ intemperance; overindulgence
Câu hỏi thường gặp
intempérance nghĩa là gì?
intempérance (danh từ) nghĩa là sự không điều độ, sự bừa bãi.
intempérance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của intempérance (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.tɑ̃.pe.ʁɑ̃s/.
intempérance là giống đực hay giống cái?
intempérance là danh từ giống cái (dùng với une, la).