TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mesure

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/mə.zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

mesure nghĩa là sự đo, đơn vị đo lường.

Nghĩa của mesure

Danh từ · giống cái

  1. Sự đo.
    • La mesure des longueurssự đo chiều dài
  2. Đơn vị đo lường.
    • Mesures légalesđơn vị đo lường hợp pháp
  3. Kích thước.
    • Prendre la mesure d'un vêtementđo kích thước áo quần
  4. Biện pháp.
    • Mesure disciplinairebiện pháp kỷ luật
  5. Chừng mực, giới hạn.
    • Manquer de mesurethiếu chừng mực
  6. Sự dè dặt.
    • Perdre toute mesurekhông còn dè dặt gì nữa
  7. Âm nhạc Khuôn nhịp, nhịp.
  8. Thơ ca Cách luật; nhịp thở.
  9. Thể dục thể thao Tầm gươm (để đánh hay đỡ khi đấu gươm).
    • Être hors de mesurengoài tầm gươm

Dạng từ của mesure

Đi với mạo từ: une mesure · la mesure

Số nhiềumesures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mesure

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của mesure

Cụm từ, thành ngữ với mesure

  • à mesure — lần lượt; dần dần
  • à mesure que — cứ càng... thì càng
  • au fur et à mesure — xem fur
  • combler la mesure — đưa đến cực điểm
  • dans la mesure de — theo trình độ, theo khả năng
  • dans une certaine mesure — ở một mức độ nào đó
  • dépasser toute mesure — vượt mọi giới hạn, quá đáng
  • deux poids et deux mesures — không công bằng, bên khinh bên trọng
  • donner sa mesure — tỏ hết khả năng
  • être de mesure — đúng kích thước cần thiết
  • être en mesure — có khả năng; có thể
  • faire bonne mesure — bán hời cho
  • garder la mesure — giữ mức trung bình
  • outre mesure — xem outre
  • prendre des mesures — tìm cách xử trí
  • sans mesure — hết mực, vô song
  • sur mesure — may đo (quần áo); (nghĩa bóng) thích hợp riêng cho (người nào, mục đích gì)

Câu ví dụ với mesure

  • Tu devrais prendre les mesures appropriées au moment approprié. Bạn phải có những biện pháp thích hợp vào thời điểm thích hợp.Tatoeba #2040730
  • Il mesure cinq pieds. Anh ta cao mét rưỡi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #126668
  • Si la science progresse, nous serons en mesure de résoudre ces problèmes. Nếu khoa học tiến bộ, chúng ta sẽ có thể giải quyết những vấn đề như vậy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7698392
  • Je mesure l'éclat des constellations pour prédire l'avenir de mon amour. Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #550083

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ measure; measurement

Câu hỏi thường gặp

mesure nghĩa là gì?

mesure (danh từ) nghĩa là sự đo, đơn vị đo lường.

mesure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mesure (giọng Pháp chuẩn): /mə.zyʁ/.

mesure là giống đực hay giống cái?

mesure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.