fur
danh từ giống đực (m)
/fyʁ/ giọng máy của trình duyệt
fur nghĩa là lần lượt, dần dần, cháo bột mì đen.
Nghĩa của fur
Danh từ · giống đực
- Au fur et à mesure Lần lượt, dần dần.
- au fur et à mesure dedần dần tùy theo
- au fur et à mesure quecứ càng... thì càng
- Tiếng địa phương Cháo bột mì đen.
Dạng từ của fur
Đi với mạo từ: un fur · le fur
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ only used in au fur et à mesure (“gradually, as you go along”)
Câu hỏi thường gặp
fur nghĩa là gì?
fur (danh từ) nghĩa là lần lượt, dần dần, cháo bột mì đen.
fur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fur (giọng Pháp chuẩn): /fyʁ/.
fur là giống đực hay giống cái?
fur là danh từ giống đực (dùng với un, le).