TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

furet

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fy.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

furet nghĩa là chồn sương, chồn furo, người sục sạo.

Nghĩa của furet

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chồn sương, chồn furo.
  2. Nghĩa bóng Người sục sạo.
  3. Trò chơi đoán vòng (người chơi ngồi thành vòng chuyền nhau một vật, người đứng giữa vòng phải đoán vật đó hiện trong tay ai).

Dạng từ của furet

Đi với mạo từ: un furet · le furet

Số nhiềufurets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ferret

Câu hỏi thường gặp

furet nghĩa là gì?

furet (danh từ) nghĩa là chồn sương, chồn furo, người sục sạo.

furet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của furet (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʁɛ/.

furet là giống đực hay giống cái?

furet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.