furet
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fy.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt
furet nghĩa là chồn sương, chồn furo, người sục sạo.
Nghĩa của furet
Danh từ · giống đực
- Động vật học Chồn sương, chồn furo.
- Nghĩa bóng Người sục sạo.
- Trò chơi đoán vòng (người chơi ngồi thành vòng chuyền nhau một vật, người đứng giữa vòng phải đoán vật đó hiện trong tay ai).
Dạng từ của furet
Đi với mạo từ: un furet · le furet
| Số nhiều | furets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ferret
Câu hỏi thường gặp
furet nghĩa là gì?
furet (danh từ) nghĩa là chồn sương, chồn furo, người sục sạo.
furet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của furet (giọng Pháp chuẩn): /fy.ʁɛ/.
furet là giống đực hay giống cái?
furet là danh từ giống đực (dùng với un, le).