TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-mesure

danh từ giống cái (f)
/də.mi.m(ə).zyʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-mesure nghĩa là biện pháp nửa vòi, sự nửa may đo.

Nghĩa của demi-mesure

Danh từ · giống cái

  1. Biện pháp nửa vòi.
  2. Từ mới; nghĩa mới Sự nửa may đo (chỉ do những kích thước chính).
    • S'habiller en demi-mesuremặc quần áo nửa may đo

Dạng từ của demi-mesure

Đi với mạo từ: une demi-mesure · la demi-mesure

Số nhiềudemi-mesures

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-mesure

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-measure, inadequate measure

Câu hỏi thường gặp

demi-mesure nghĩa là gì?

demi-mesure (danh từ) nghĩa là biện pháp nửa vòi, sự nửa may đo.

demi-mesure phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-mesure (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.m(ə).zyʁ/.

demi-mesure là giống đực hay giống cái?

demi-mesure là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.