demi-mesure
demi-mesure nghĩa là biện pháp nửa vòi, sự nửa may đo.
Nghĩa của demi-mesure
Danh từ · giống cái
- Biện pháp nửa vòi.
- Từ mới; nghĩa mới Sự nửa may đo (chỉ do những kích thước chính).
- S'habiller en demi-mesuremặc quần áo nửa may đo
Dạng từ của demi-mesure
Đi với mạo từ: une demi-mesure · la demi-mesure
| Số nhiều | demi-mesures |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-mesure
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ half-measure, inadequate measure
Câu hỏi thường gặp
demi-mesure nghĩa là gì?
demi-mesure (danh từ) nghĩa là biện pháp nửa vòi, sự nửa may đo.
demi-mesure phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-mesure (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.m(ə).zyʁ/.
demi-mesure là giống đực hay giống cái?
demi-mesure là danh từ giống cái (dùng với une, la).