TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-mal

danh từ giống đực (m)
/də.mi.mal/ giọng máy của trình duyệt

demi-mal nghĩa là tai họa xoàng.

Nghĩa của demi-mal

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Tai họa xoàng.

Dạng từ của demi-mal

Đi với mạo từ: un demi-mal · le demi-mal

Câu hỏi thường gặp

demi-mal nghĩa là gì?

demi-mal (danh từ) nghĩa là tai họa xoàng.

demi-mal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-mal (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.mal/.

demi-mal là giống đực hay giống cái?

demi-mal là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.