demi-lune
demi-lune nghĩa là lũy bán nguyệt, sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt, có hình bán nguyệt.
Nghĩa của demi-lune
Danh từ · giống cái
- Lũy bán nguyệt.
- Sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt.
- Đường sắt Đường tránh bán nguyệt.
- Cái miết mạch (của thợ nề).
Tính từ · không đổi
- Có hình bán nguyệt.
- Table demi-lunebàn hình bán nguyệt
Dạng từ của demi-lune
Đi với mạo từ: une demi-lune · la demi-lune
| Số nhiều | demi-lunes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-lune
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ half-moon; half-pipe
Câu hỏi thường gặp
demi-lune nghĩa là gì?
demi-lune (danh từ, tính từ) nghĩa là lũy bán nguyệt, sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt, có hình bán nguyệt.
demi-lune phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của demi-lune (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.lyn/.
demi-lune là giống đực hay giống cái?
demi-lune là danh từ giống cái (dùng với une, la).