TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-lune

danh từ giống cái (f)
/də.mi.lyn/ giọng máy của trình duyệt

demi-lune nghĩa là lũy bán nguyệt, sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt, có hình bán nguyệt.

Nghĩa của demi-lune

Danh từ · giống cái

  1. Lũy bán nguyệt.
  2. Sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt.
  3. Đường sắt Đường tránh bán nguyệt.
  4. Cái miết mạch (của thợ nề).

Tính từ · không đổi

  1. Có hình bán nguyệt.
    • Table demi-lunebàn hình bán nguyệt

Dạng từ của demi-lune

Đi với mạo từ: une demi-lune · la demi-lune

Số nhiềudemi-lunes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-lune

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-moon; half-pipe

Câu hỏi thường gặp

demi-lune nghĩa là gì?

demi-lune (danh từ, tính từ) nghĩa là lũy bán nguyệt, sân bán nguyệt, bãi bán nguyệt, có hình bán nguyệt.

demi-lune phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-lune (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.lyn/.

demi-lune là giống đực hay giống cái?

demi-lune là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.