TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-longueur

danh từ giống cái (f)
/də.mi.lɔ̃.ɡœʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-longueur nghĩa là nửa thân.

Nghĩa của demi-longueur

Danh từ · giống cái

  1. Thể dục thể thao Nửa thân (ngựa, tàu... trong cuộc đua).
    • Gagner d'une demi-longueurthắng (hơn) nửa thân

Dạng từ của demi-longueur

Đi với mạo từ: une demi-longueur · la demi-longueur

Số nhiềudemi-longueurs

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-longueur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-length; half-wavelength

Câu hỏi thường gặp

demi-longueur nghĩa là gì?

demi-longueur (danh từ) nghĩa là nửa thân.

demi-longueur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-longueur (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.lɔ̃.ɡœʁ/.

demi-longueur là giống đực hay giống cái?

demi-longueur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.