TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

demi-litre

danh từ giống đực (m)
/də.mi.litʁ/ giọng máy của trình duyệt

demi-litre nghĩa là nửa lít.

Nghĩa của demi-litre

Danh từ · giống đực

  1. Nửa lít.

Dạng từ của demi-litre

Đi với mạo từ: un demi-litre · le demi-litre

Số nhiềudemi-litres

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với demi-litre

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ half-litre (500 ml)

Câu hỏi thường gặp

demi-litre nghĩa là gì?

demi-litre (danh từ) nghĩa là nửa lít.

demi-litre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của demi-litre (giọng Pháp chuẩn): /də.mi.litʁ/.

demi-litre là giống đực hay giống cái?

demi-litre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.